← Từ điển

prang

C2 noun
us /ˈpɹeɪ̯ŋ/

prang /ˈpɹæŋ/ nghĩa là tháp prang (tháp nhọn trong chùa Phật giáo Campuchia và Thái Lan)

Các nghĩa

  1. tháp prang (tháp nhọn trong chùa Phật giáo Campuchia và Thái Lan)

    An accident involving a motor vehicle, typically minor and without casualties.

    commonwealth · ireland · uk · countable · informal · uncountable

    The typical prang cost a few hundred dollars in panelbeating charges.

    If people drove like that in Australia there would be constant prangs.

  2. Crack cocaine.

    us · slang · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn