← Từ điển

prang

C2 noun
us /ˈpɹeɪ̯ŋ/

prang /ˈpɹæŋ/ nghĩa là tháp prang (tháp nhọn trong chùa Phật giáo Campuchia và Thái Lan)

Các nghĩa

  1. tháp prang (tháp nhọn trong chùa Phật giáo Campuchia và Thái Lan)

    A type of tower or spire featured in some Buddhist temples of Cambodia and Thailand.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn