← Từ điển

pozole

C2 noun
us /pəˈsoʊˌleɪ/

pozole /pəˈsəʊleɪ/ nghĩa là món súp pozole truyền thống của Mexico (làm từ ngô hominy, thịt lợn, ớt và các nguyên liệu khác)

Các nghĩa

  1. món súp pozole truyền thống của Mexico (làm từ ngô hominy, thịt lợn, ớt và các nguyên liệu khác)

    A traditional Mexican soup, made from hominy, pork, chilli and other ingredients.

    countable · uncountable

Dạng khác