← Từ điển
powerboat
C2
noun
powerboat
nghĩa là
thuyền máy nhỏ và nhanh
Các nghĩa
thuyền máy nhỏ và nhanh
A small, fast motorboat.
Dạng khác
powerboats
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi