← Từ điển

pow

B1 noun
us [pəʉ]

pow /paʊ/ nghĩa là bốp, đùng

Các nghĩa

  1. bốp, đùng

    The sound of a violent impact.

    I was a POW.

    Tom was a POW in Syria.

    POW stands for prisoner of war.

  2. đùng, đoàng

    The sound of an explosion.

Dạng khác