← Từ điển

pouring

B1 adj
gen /ˈpo(ə)ɹɪŋ/

pouring /ˈpɔːɹɪŋ/ nghĩa là trút xuống, đổ xuống

Các nghĩa

  1. trút xuống, đổ xuống

    Flowing or falling intensely.

    pouring rain

Dạng khác