← Từ điển

poundage

C2 verb

poundage nghĩa là thu thuế theo bảng Anh; đánh thuế theo bảng Anh

Các nghĩa

  1. thu thuế theo bảng Anh; đánh thuế theo bảng Anh

    To collect, as poundage; to assess, or rate, by poundage.

Dạng khác