potting
potting nghĩa là sự trồng vào chậu
Các nghĩa
-
sự trồng vào chậu
The placing of something in a pot.
Ziri made this potting soil himself.
-
sự làm đồ gốm
The making of pottery.
Dạng khác
- pottings plural
potting nghĩa là sự trồng vào chậu
sự trồng vào chậu
The placing of something in a pot.
Ziri made this potting soil himself.
sự làm đồ gốm
The making of pottery.