← Từ điển

potting

C2 noun

potting nghĩa là sự trồng vào chậu

Các nghĩa

  1. sự trồng vào chậu

    The placing of something in a pot.

    countable · uncountable

    Ziri made this potting soil himself.

  2. sự làm đồ gốm

    The making of pottery.

    countable · uncountable

Dạng khác