← Từ điển
pooty
C2
adj
pooty
nghĩa là
xinh đẹp, đáng yêu
Các nghĩa
xinh đẹp, đáng yêu
Pretty.
dialectal
Dạng khác
pootier
comparative
pootiest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi