← Từ điển
pooched
C2
adj
pooched
nghĩa là
hỏng, hỏng bét, tèo
Các nghĩa
hỏng, hỏng bét, tèo
Made unusable; broken; buggered.
slang
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi