← Từ điển
pony
B1
noun
/ˈpoʊni/
Các nghĩa
vớ vẩn, nhảm nhí
Synonym of crap: rubbish, nonsense.
cockney · slang · uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi