pontificating
pontificating nghĩa là sự lên mặt dạy đời, sự thuyết giáo
Các nghĩa
-
sự lên mặt dạy đời, sự thuyết giáo
Synonym of pontification.
Dạng khác
- pontificatings plural
pontificating nghĩa là sự lên mặt dạy đời, sự thuyết giáo
sự lên mặt dạy đời, sự thuyết giáo
Synonym of pontification.