← Từ điển

ponder

B2 verb

Các nghĩa

  1. suy ngẫm

    To wonder, think of deeply.

  2. cân nhắc kỹ lưỡng

    To consider (something) carefully and thoroughly.

    I have spent days pondering the meaning of life.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ