← Từ điển
poltroon
C2
adj
/pɒlˈtɹuːn/
us
/pɑlˈtɹun/
poltroon
/pɒlˈtɹuːn/
nghĩa là
hèn nhát
Các nghĩa
hèn nhát
Cowardly.
Dạng khác
more poltroon
comparative
most poltroon
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi