← Từ điển
Pollitt
C2
name
Pollitt
nghĩa là
họ Pollitt
Các nghĩa
họ Pollitt
A surname.
Dạng khác
Pollitts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi