← Từ điển

polished

B2 adj

Các nghĩa

  1. đánh bóng

    Made smooth or shiny by polishing.

    polished shoes

  2. lịch sự, tao nhã

    Refined, elegant.

    a polished performance

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ