← Từ điển

polemics

C2 noun

polemics /pəˈlɛm.ɪks/ nghĩa là nghệ thuật tranh luận, biện luận

Các nghĩa

  1. nghệ thuật tranh luận, biện luận

    The art or practice of making arguments or controversies.

    uncountable

    He didn't engage in petty polemics.

  2. sự bác bỏ sai lầm trong giáo lý thần học

    The refutation of errors in theological doctrine.

    uncountable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ