← Từ điển
poky
C2
adj
poky
nghĩa là
chậm chạp
Các nghĩa
chậm chạp
Slow.
ngu ngốc, đần độn
Stupid; mentally dull.
Dạng khác
pokier
comparative
pokiest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi