← Từ điển

pogey

C2 noun

pogey /ˈpəʊɡi/ nghĩa là trợ cấp thất nghiệp

Các nghĩa

  1. trợ cấp thất nghiệp

    Government financial assistance, particularly employment insurance.

    canada · often · slang · uncountable · usually

Dạng khác