← Từ điển

PNG

C2 noun

PNG /ˌpiː ɛn ˈd͡ʒiː/ nghĩa là tệp PNG, ảnh PNG

Các nghĩa

  1. tệp PNG, ảnh PNG

    A Portable Network Graphics file.

  2. bảng sprite PNG (dùng cho hình đại diện VTuber)

    A spritesheet, in PNG (Portable Network Graphics) format, containing all sprites used for a VTuber's avatar.

Dạng khác