PNG
PNG /ˌpiː ɛn ˈd͡ʒiː/ nghĩa là tệp PNG, ảnh PNG
Các nghĩa
-
tệp PNG, ảnh PNG
A Portable Network Graphics file.
-
bảng sprite PNG (dùng cho hình đại diện VTuber)
A spritesheet, in PNG (Portable Network Graphics) format, containing all sprites used for a VTuber's avatar.
Dạng khác
- PNGs plural