← Từ điển

pneumonic

C2 noun

pneumonic /n(j)uːˈmɑnɪk/ nghĩa là người bị viêm phổi

Các nghĩa

  1. người bị viêm phổi

    One who has pneumonia.

  2. thuốc chữa bệnh phổi

    A medicine to treat lung disease.

Dạng khác