← Từ điển
pneumo
C2
noun
pneumo
nghĩa là
tràn khí màng phổi
Các nghĩa
tràn khí màng phổi
Pneumothorax.
colloquial
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi