← Từ điển

pluto

B2 verb

pluto nghĩa là giáng cấp, hạ thấp giá trị

Các nghĩa

  1. giáng cấp, hạ thấp giá trị

    To demote or devalue something.

    neologism

    When I was your age, Pluto was a planet.

    Little is known about Pluto.

    Russia is larger than Pluto.

Dạng khác