plushy
plushy /ˈplʌʃi/ nghĩa là thú nhồi bông, gấu bông
Các nghĩa
-
thú nhồi bông, gấu bông
Synonym of plushie.
I'm not a real fish, I'm just a mere plushy.
Dạng khác
- plushies plural
plushy /ˈplʌʃi/ nghĩa là thú nhồi bông, gấu bông
thú nhồi bông, gấu bông
Synonym of plushie.
I'm not a real fish, I'm just a mere plushy.