← Từ điển

plushy

C2 noun

plushy /ˈplʌʃi/ nghĩa là thú nhồi bông, gấu bông

Các nghĩa

  1. thú nhồi bông, gấu bông

    Synonym of plushie.

    I'm not a real fish, I'm just a mere plushy.

Dạng khác