← Từ điển
plunderer
C2
noun
plunderer
nghĩa là
kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá
Các nghĩa
kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá
One who plunders or pillages.
Dạng khác
plunderers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi