← Từ điển

plugger

C2 noun

plugger nghĩa là người nút, vật nút

Các nghĩa

  1. người nút, vật nút

    One who, or that which, plugs.

  2. dụng cụ nha khoa dùng để nhét vật liệu trám răng

    A dental instrument used to insert fillings.

  3. dép xỏ ngón

    A thong or flip-flop.

    australia

Dạng khác