ploughshare
ploughshare /ˈplaʊˌʃɛɚ/ nghĩa là lưỡi cày
Các nghĩa
-
lưỡi cày
The cutting edge of a plough, typically a metal blade.
Holonyms: plough, plow < implement
Dạng khác
- ploughshares plural
ploughshare /ˈplaʊˌʃɛɚ/ nghĩa là lưỡi cày
lưỡi cày
The cutting edge of a plough, typically a metal blade.
Holonyms: plough, plow < implement