← Từ điển

plotting

B2 noun

plotting nghĩa là âm mưu, mưu đồ

Các nghĩa

  1. âm mưu, mưu đồ

    The act of scheming or making plots; machination.

    countable · uncountable

    Tom is plotting something.

    I don't know what Tom is plotting.

    They are plotting to kill the king.

Dạng khác