plotting
plotting nghĩa là âm mưu, mưu đồ
Các nghĩa
-
âm mưu, mưu đồ
The act of scheming or making plots; machination.
Tom is plotting something.
I don't know what Tom is plotting.
They are plotting to kill the king.
Dạng khác
- plottings plural
plotting nghĩa là âm mưu, mưu đồ
âm mưu, mưu đồ
The act of scheming or making plots; machination.
Tom is plotting something.
I don't know what Tom is plotting.
They are plotting to kill the king.