← Từ điển

pleuritic

C2 adj

pleuritic nghĩa là thuộc bệnh viêm màng phổi; bị viêm màng phổi

Các nghĩa

  1. thuộc bệnh viêm màng phổi; bị viêm màng phổi

    Of, pertaining to, or afflicted with pleurisy.

Dạng khác