pleuritic
pleuritic nghĩa là thuộc bệnh viêm màng phổi; bị viêm màng phổi
Các nghĩa
-
thuộc bệnh viêm màng phổi; bị viêm màng phổi
Of, pertaining to, or afflicted with pleurisy.
Dạng khác
- more pleuritic comparative
- most pleuritic superlative
pleuritic nghĩa là thuộc bệnh viêm màng phổi; bị viêm màng phổi
thuộc bệnh viêm màng phổi; bị viêm màng phổi
Of, pertaining to, or afflicted with pleurisy.