← Từ điển
pleuritic
C2
noun
pleuritic
nghĩa là
người bị viêm màng phổi
Các nghĩa
người bị viêm màng phổi
A person with pleurisy.
Dạng khác
pleuritics
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi