pleating
pleating nghĩa là sự xếp nếp, việc xếp ly
Các nghĩa
-
sự xếp nếp, việc xếp ly
An action or arrangement in which something is pleated.
Dạng khác
- pleatings plural
pleating nghĩa là sự xếp nếp, việc xếp ly
sự xếp nếp, việc xếp ly
An action or arrangement in which something is pleated.