← Từ điển

pleat

C2 verb

pleat /pliːt/ nghĩa là xếp nếp, gấp nếp

Các nghĩa

  1. xếp nếp, gấp nếp

    To form one or more pleats in a piece of fabric or a garment.

    transitive

  2. tết, bện

    To plait.

    pleat my hair

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn