← Từ điển
playwriting
C2
noun
playwriting
nghĩa là
viết kịch
Các nghĩa
viết kịch
The writing of plays.
uncountable · usually
Dạng khác
playwritings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi