← Từ điển
playwright
B2
noun
/ˈpleɪˌɹaɪt/
Các nghĩa
nhà soạn kịch
A writer and creator of theatrical plays.
Dạng khác
playwrights
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi