← Từ điển

plaything

C1 adj

plaything /ˈpleɪ.θɪŋ/ nghĩa là để chơi, để giải trí

Các nghĩa

  1. để chơi, để giải trí

    Used for the purpose of play or amusement.

    not-comparable

    Like the cards which form a child's plaything palace, our pleasures are nicely balanced one upon the other.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ