playbill
playbill /ˈpleɪˌbɪl/ nghĩa là áp phích quảng cáo buổi biểu diễn sân khấu
Các nghĩa
-
áp phích quảng cáo buổi biểu diễn sân khấu
A poster advertising a theatrical performance.
Where can I buy a playbill?
-
chương trình biểu diễn sân khấu (tờ rơi, tập sách nhỏ)
A program/programme/pamphlet for a theatrical performance.
Dạng khác
- playbills plural