← Từ điển

plausibility

C1 noun

plausibility nghĩa là lời lẽ hợp lý, lập luận có vẻ đúng

Các nghĩa

  1. lời lẽ hợp lý, lập luận có vẻ đúng

    A plausible statement, argument etc.

    countable · uncountable

    Plausibility changes with different circumstances.

  2. tính đáng tin, sự hợp lý

    The fact of being believable; believability, credibility.

    countable · uncountable

Dạng khác