← Từ điển
pitot
C2
noun
pitot
nghĩa là
ống pitot, đầu pitot
Các nghĩa
ống pitot, đầu pitot
A pitot head or pitot tube.
Dạng khác
pitots
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi