← Từ điển

pitchy

C2 adj

pitchy /ˈpɪt͡ʃi/ nghĩa là giống nhựa đường, dính như hắc ín

Các nghĩa

  1. giống nhựa đường, dính như hắc ín

    Off pitch; out of tune.

    […] “Auto Tune”—digital voice processing initially designed to correct a “pitchy” (out-of-tune) singer's voice.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ