pitch
Các nghĩa
-
cú ném, cú liệng
A sticky, gummy substance secreted by trees; sap.
It is hard to get this pitch off my hand.
-
cú ném bóng chày
A dark, extremely viscous material still remaining after distilling crude oil or natural tar.
Near-synonyms: tar, coal tar, asphalt, bitumen
-
sân (cricket, bóng đá, rugby, khúc côn cầu)
Pitchstone.
Dạng khác
- pitches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn