← Từ điển

pitch

B2 noun

Các nghĩa

  1. cú ném, cú liệng

    A sticky, gummy substance secreted by trees; sap.

    countable · uncountable

    It is hard to get this pitch off my hand.

  2. cú ném bóng chày

    A dark, extremely viscous material still remaining after distilling crude oil or natural tar.

    countable · uncountable

    Near-synonyms: tar, coal tar, asphalt, bitumen

  3. sân (cricket, bóng đá, rugby, khúc côn cầu)

    Pitchstone.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn