pitch
pitch /pɪt͡ʃ/ nghĩa là cú ném, cú liệng
Các nghĩa
-
cú ném, cú liệng
A sticky, gummy substance secreted by trees; tree sap.
It is hard to get this pitch off my hand.
-
cú ném bóng chày
Anything similar to or derived from tree sap: resin; rosin.
-
sân (cricket, bóng đá, rugby, khúc côn cầu)
A dark, extremely viscous material still remaining after distilling crude oil or natural tar.
Near-synonyms: tar, coal tar, asphalt, bitumen
They put pitch on the mast to protect it.
The barrel was sealed with pitch.
-
cú đánh bổng có xoáy ngược
Pitchstone.
Dạng khác
- pitches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn