piston
piston /ˈpɪstən/ nghĩa là chuyển động lên xuống như pít-tông
Các nghĩa
-
chuyển động lên xuống như pít-tông
To move up and down or in and out like a piston.
This shaft links with a piston.
The piston does not come into contact with the cylinder cover.
Dạng khác
- pistons present, singular, third-person
- pistoning participle, present
- pistoned participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ