← Từ điển

pistol

B1 verb

pistol /ˈpɪstəl/ nghĩa là bắn súng lục

Các nghĩa

  1. bắn súng lục

    To shoot (at) a target with a pistol.

    transitive

    Never trust a woman with a pistol in hand.

    He reached for the pistol.

    A ruffian's pistol went off.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ