piste
piste /pɪst/ nghĩa là đường trượt tuyết
Các nghĩa
-
đường trượt tuyết
A downhill trail.
They were skiing on the piste.
-
sàn đấu kiếm
The field of play of a fencing match.
Dạng khác
- pistes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn