← Từ điển

piste

C2 noun

piste /pɪst/ nghĩa là đường trượt tuyết

Các nghĩa

  1. đường trượt tuyết

    A downhill trail.

    They were skiing on the piste.

  2. sàn đấu kiếm

    The field of play of a fencing match.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn