← Từ điển

pisiform

C2 noun

pisiform nghĩa là xương đậu (xương nhỏ ở cổ tay)

Các nghĩa

  1. xương đậu (xương nhỏ ở cổ tay)

    A small bone in the wrist at the junction of the ulna and the carpus

Dạng khác