pirouetting
pirouetting nghĩa là sự xoay tròn trên đầu ngón chân
Các nghĩa
-
sự xoay tròn trên đầu ngón chân
The act of turning a pirouette.
Dạng khác
- pirouettings plural
pirouetting nghĩa là sự xoay tròn trên đầu ngón chân
sự xoay tròn trên đầu ngón chân
The act of turning a pirouette.