← Từ điển
Pintado
C2
name
Pintado
nghĩa là
họ Pintado
Các nghĩa
họ Pintado
A surname.
Dạng khác
Pintados
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi