← Từ điển

pink

A1 noun
gen /ˈpiŋk/

Các nghĩa

  1. màu hồng

    A common minnow (Phoxinus phoxinus0.

    regional

  2. đỏ nhạt

    A young Atlantic salmon, Salmo salar, before it becomes a smolt; a parr.

    regional

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn