← Từ điển

pinched

B2 adj

pinched nghĩa là hốc hác

Các nghĩa

  1. hốc hác

    Very thin, as if drawn together.

    His thin, pinched mouth was nothing but a mark […]

  2. căng thẳng, tái nhợt

    Tense and pale from cold, worry, or hunger.

  3. túng thiếu

    Financially hurt or damaged.

  4. bị nén

    Compressed.

Dạng khác