← Từ điển

pincers

C2 noun

pincers /ˈpɪnsəɹz/ nghĩa là kềm, kìm

Các nghĩa

  1. kềm · kìm

    A gripping tool, pivoted like a pair of scissors, but with blunt jaws.

    plural · plural-only

    Scorpions have large pincers.

    The crab's pincers tightened around my wrist.

  2. càng (tôm, cua)

    The front claws of crustaceans such as lobsters.

    plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ