← Từ điển
pin
B1
noun
/ˈpɪn/
Các nghĩa
màng mắt, vảy cá (ở mắt)
A cataract of the eye.
Dạng khác
pins
plural
Dễ nhầm với
pill
/pɪl/
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi